茶锈茶鏽 chá xiù 茶锈 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 茶锈 trong tiếng Việt vết ố trà (bên trong ấm trà, tách trà, v.v.) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan