茶锈
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
茶锈
vết ố trà (bên trong ấm trà, tách trà, v.v.)
Giản thể茶锈
Phồn thể茶鏽
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng