插销插銷 chā xiāo 插销 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 插销 trong tiếng Việt chốt (để khóa cửa sổ, tủ v.v.); phích cắm (điện) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan