Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
插腰

chā yāo

插腰 là gì?

插腰 [chā yāo] có nghĩa là biến thể của 叉腰[cha1 yao1].

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 插腰 trong tiếng Việt

biến thể của 叉腰[cha1 yao1]

Cách đọc và ghi nhớ 插腰

插腰 được đọc là chā yāo, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “biến thể của 叉腰[cha1 yao1]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan