Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
差远差遠

chà yuǎn

差远 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 差远 trong tiếng Việt

thua kém; không đạt tiêu chuẩn; kém xa; nhầm lẫn

Tra từ liên quan