差远差遠 chà yuǎn 差远 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 差远 trong tiếng Việt thua kém; không đạt tiêu chuẩn; kém xa; nhầm lẫn 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan