Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
暗里暗裡

àn li

暗里 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 暗里 trong tiếng Việt

một cách riêng tư; bí mật; sau cánh cửa đóng kín

Tra từ liên quan