Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
暗亏暗虧

àn kuī

暗亏 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 暗亏 trong tiếng Việt

tổn thất ngầm (tài chính)

Tra từ liên quan