暗经
kinh nguyệt tiềm ẩn (YHCT)
kinh nguyệt tiềm ẩn (YHCT)
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
hoạt động bí mật (gian lận bầu cử,...); thao túng ngầm; hoạt động đen tối
›暗绿柳莺àn lǜ liǔ yīng(loài chim ở Trung Quốc) chích lá xanh lục (Phylloscopus trochiloides)
›暗箱àn xiāngbuồng tối máy ảnh; máy chụp tối
›暗绿绣眼鸟àn lǜ xiù yǎn niǎo(loài chim ở Trung Quốc) chim mắt trắng Nhật Bản (Zosterops japonicus)
›暗箭àn jiàntấn công bởi kẻ thù giấu mặt; đâm sau lưng
›暗绿背鸬鹚àn lǜ bèi lú cí(loài chim ở Trung Quốc) chim cốc Nhật Bản (Phalacrocorax capillatus)
›暗算àn suànám hại
›暗网Àn wǎng(tin học) Dark Web
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.