Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
谙练諳練

ān liàn

谙练 là gì?

谙练 [ān liàn] có nghĩa là thông thạo; thành thạo; giỏi giang.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 谙练 trong tiếng Việt

  1. thông thạo
  2. thành thạo
  3. giỏi giang

Cách đọc và ghi nhớ 谙练

谙练 được đọc là ān liàn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “thông thạo; thành thạo; giỏi giang”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan