谙练 là gì?
谙练 [ān liàn] có nghĩa là thông thạo; thành thạo; giỏi giang.
Nghĩa của từ 谙练 trong tiếng Việt
- thông thạo
- thành thạo
- giỏi giang
Cách đọc và ghi nhớ 谙练
谙练 được đọc là ān liàn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “thông thạo; thành thạo; giỏi giang”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .