暗绿柳莺
(loài chim ở Trung Quốc) chích lá xanh lục (Phylloscopus trochiloides)
(loài chim ở Trung Quốc) chích lá xanh lục (Phylloscopus trochiloides)
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
(loài chim ở Trung Quốc) chim mắt trắng Nhật Bản (Zosterops japonicus)
›暗绿背鸬鹚àn lǜ bèi lú cí(loài chim ở Trung Quốc) chim cốc Nhật Bản (Phalacrocorax capillatus)
›暗背雨燕àn bèi yǔ yàn(loài chim ở Trung Quốc) én núi lưng tối (Apus acuticauda)
›暗胸朱雀àn xiōng zhū què(loài chim ở Trung Quốc) sẻ thông ngực tối (Procarduelis nipalensis)
›暗经àn jīngkinh nguyệt tiềm ẩn (YHCT)
›暗箱操作àn xiāng cāo zuòhoạt động bí mật (gian lận bầu cử,...); thao túng ngầm; hoạt động đen tối
›暗箱àn xiāngbuồng tối máy ảnh; máy chụp tối
›暗网Àn wǎng(tin học) Dark Web
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.