Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
按劳分配按勞分配

àn láo fēn pèi

按劳分配 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 按劳分配 trong tiếng Việt

phân phối theo lao động

Tra từ liên quan