安居工程 ān jū gōng chéng 安居工程 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 安居工程 trong tiếng Việt dự án nhà ở cho cư dân thành thị thu nhập thấp 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan