Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
安居工程

ān jū gōng chéng

安居工程 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 安居工程 trong tiếng Việt

dự án nhà ở cho cư dân thành thị thu nhập thấp

Tra từ liên quan