Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
安居乐业安居樂業

ān jū lè yè

安居乐业 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 安居乐业 trong tiếng Việt

sống yên ổn và làm việc vui vẻ (thành ngữ)

Tra từ liên quan