Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
暗井

àn jǐng

暗井 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 暗井 trong tiếng Việt

  1. giếng chìm
  2. dốc đứng
Tra từ liên quan