Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
安居区安居區

Ān jū qū

安居区 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 安居区 trong tiếng Việt

quận An Cư của thành phố Toại Ninh 遂寧市|遂宁市[Sui4 ning2 shi4], Tứ Xuyên

Tra từ liên quan