Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
安吉星

Ān jí xīng

安吉星 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 安吉星 trong tiếng Việt

OnStar, hệ thống thông tin liên lạc cho xe cơ giới với nhận dạng giọng nói, định vị GPS, v.v

Tra từ liên quan