Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
安居

ān jū

安居 là gì?

安居 [ān jū] có nghĩa là ổn định sinh sống; sống yên bình.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 安居 trong tiếng Việt

  1. ổn định sinh sống
  2. sống yên bình

Cách đọc và ghi nhớ 安居

安居 được đọc là ān jū, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “ổn định sinh sống; sống yên bình”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan