Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
案例

àn lì

案例 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 案例 trong tiếng Việt

vụ việc (lừa đảo, viêm gan, hợp tác quốc tế, v.v.); trường hợp; ví dụ; LT:個|个[ge4]

Tra từ liên quan