Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
拔高

bá gāo

拔高 là gì?

拔高 [bá gāo] có nghĩa là nâng cao (giọng); đánh giá quá cao; xây dựng nổi bật; nổi bật; xuất sắc.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 拔高 trong tiếng Việt

  1. nâng cao (giọng)
  2. đánh giá quá cao
  3. xây dựng nổi bật
  4. nổi bật
  5. xuất sắc

Cách đọc và ghi nhớ 拔高

拔高 được đọc là bá gāo, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nâng cao (giọng); đánh giá quá cao; xây dựng nổi bật; nổi bật; xuất sắc”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan