Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
巴哈马巴哈馬

Bā hā mǎ

巴哈马 là gì?

巴哈马 [Bā hā mǎ] có nghĩa là Bahamas.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 巴哈马 trong tiếng Việt

Bahamas

Cách đọc và ghi nhớ 巴哈马

巴哈马 được đọc là Bā hā mǎ, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “Bahamas”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan