白板笔白板筆 bái bǎn bǐ 白板笔 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 白板笔 trong tiếng Việt bút viết bảng trắng; bút dạ khô 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan