八哥儿
biến thể er hoá của 八哥[ba1 ge1]
biến thể er hoá của 八哥[ba1 ge1]
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
(loài chim ở Trung Quốc) sáo mào (Acridotheres cristatellus)
›八哥狗bā gē gǒuchó pug (giống chó)
›八卦阵bā guà zhèntrận đồ bát quái; (nghĩa bóng) chiến thuật gây bối rối
›八国联军Bā guó Lián jūnLiên quân tám nước, tham gia can thiệp quân sự ở miền bắc Trung Quốc năm 1900
›八卦掌bā guà zhǎngbát quái chưởng (một loại quyền thuật Trung Quốc)
›八国集团Bā guó Jí tuánG8 (nhóm tám quốc gia công nghiệp phát triển)
›八卦拳bā guà quánbát quái quyền (một loại quyền thuật Trung Quốc)
›八块腹肌bā kuài fù jīcơ bụng sáu múi
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.