Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
白白

bái bái

白白 là gì?

白白 [bái bái] có nghĩa là uổng công; không có mục đích; không được gì; màu trắng.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 白白 trong tiếng Việt

  1. uổng công
  2. không có mục đích
  3. không được gì
  4. màu trắng

Cách đọc và ghi nhớ 白白

白白 được đọc là bái bái, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “uổng công; không có mục đích; không được gì; màu trắng”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan