Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
白矮星

bái ǎi xīng

白矮星 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 白矮星 trong tiếng Việt

sao lùn trắng

Tra từ liên quan