Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
拜拜

bài bai

拜拜 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 拜拜 trong tiếng Việt

bày tỏ lòng tôn kính bằng cách cúi lạy với hai tay chắp trước ngực cầm nhang, hoặc chắp hai lòng bàn tay vào nhau; (Đài Loan) nghi thức tôn giáo dâng lễ vật lên thần linh

Tra từ liên quan