Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
八卦

bā guà

八卦 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 八卦 trong tiếng Việt

bát quái của Kinh Dịch 易經|易经[Yi4 jing1]; tin đồn; nhiều chuyện

Tra từ liên quan