八卦 bā guà 八卦 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 八卦 trong tiếng Việt bát quái của Kinh Dịch 易經|易经[Yi4 jing1]; tin đồn; nhiều chuyện 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan