Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
白板

bái bǎn

白板 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 白板 trong tiếng Việt

bảng trắng; tờ giấy trắng

Tra từ liên quan