Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
八分音符

bā fēn yīn fú

八分音符 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 八分音符 trong tiếng Việt

  1. móc đơn
  2. nốt móc đơn
Tra từ liên quan