Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
拔火罐

bá huǒ guàn

拔火罐 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 拔火罐 trong tiếng Việt

(y học cổ truyền) giác hơi; thực hiện liệu pháp giác hơi; ống khói bếp tháo rời dùng để giúp kéo lửa

Tra từ liên quan