罢工罷工 bà gōng 罢工 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 罢工 trong tiếng Việt cuộc đình côngđình công 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan