罢工
cuộc đình công; đình công
cuộc đình công; đình công
罢工 thường mang nghĩa “cuộc đình công”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 罢工, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
cuộc đình công của thương nhân
›罢教bà jiàocuộc đình công của giáo viên
›罢课bà kècuộc đình công của học sinh; tẩy chay lớp học
›罢官bà guāncách chức; từ chức
›罢免bà miǎncách chức; bãi nhiệm
›罢手bà shǒutừ bỏ
›罢休bà xiūtừ bỏ; bỏ (mục tiêu, v.v.); để cho qua; quên đi; dừng lại
›罢了bà liǎomột trợ từ ngữ khí chỉ (đừng bận tâm, được thôi)
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.