Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
罢工罷工

bà gōng

罢工 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 罢工 trong tiếng Việt

  1. cuộc đình công
  2. đình công
Tra từ liên quan