Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
有氧操

yǒu yǎng cāo

有氧操 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 有氧操 trong tiếng Việt

thể dục nhịp điệu

Tra từ liên quan