Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
游戏设备遊戲設備

yóu xì shè bèi

游戏设备 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 游戏设备 trong tiếng Việt

  1. thiết bị chơi game
  2. tay cầm điều khiển (cho máy tính hoặc console)
Tra từ liên quan