Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
幽雅

yōu yǎ

幽雅 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 幽雅 trong tiếng Việt

thanh nhã và tao nhã (về một nơi); thoát tục (về âm nhạc)

Tra từ liên quan