游学
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
游学
du học xa nhà hoặc du học nước ngoài (cổ)
Giản thể游学
Phồn thể遊學
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng