Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
油烟油煙

yóu yān

油烟 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 油烟 trong tiếng Việt

bồ hóng; nhọ nồi

Tra từ liên quan