有些
một số; hơi
một số; hơi
有些 thường mang nghĩa “một số”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 有些, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Thay thế cho người, sự vật, địa điểm, số lượng hoặc nội dung đã biết trong ngữ cảnh.
từ + vị ngữđộng từ + từtừ + 的 + danh từChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
Có ai đó nhớ bạn! (sau khi hắt hơi)
›有事yǒu shìbận việc gì đó; có điều gì đó trong lòng; có vấn đề gì đó
›有些人yǒu xiē rénmột số người
›有了胎yǒu le tāimang thai; mang đứa trẻ
›有人yǒu rénai đó; mọi người; bất kỳ ai; có người ở đó; đang có người (như trong nhà vệ sinh)
›有人情yǒu rén qíngcó tình người
›有主见yǒu zhǔ jiàncó chủ kiến; có chính kiến mạnh mẽ
›有不少名堂yǒu bù shǎo míng tangcó nhiều điều; phức tạp, không đơn giản
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.