游戏机
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
游戏机
máy chơi game; máy console
Giản thể游戏机
Phồn thể遊戲機
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng