游行遊行
游行 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 游行 trong tiếng Việt
diễu hành; biểu tình; đoàn diễu hành; cuộc tuần hành; cuộc biểu tình; đi du lịch xung quanh; đi lang thang
diễu hành; biểu tình; đoàn diễu hành; cuộc tuần hành; cuộc biểu tình; đi du lịch xung quanh; đi lang thang