油鞋 yóu xié 油鞋 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 油鞋 trong tiếng Việt giày chống nước; giày đã thấm dầu (để đi mưa) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan