Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
悠扬悠揚

yōu yáng

悠扬 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 悠扬 trong tiếng Việt

du dương; êm ái

Tra từ liên quan