Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
游戏主机遊戲主機

yóu xì zhǔ jī

游戏主机 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 游戏主机 trong tiếng Việt

máy chơi trò chơi điện tử

Tra từ liên quan