Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
量化逻辑
liàng huà luó ji

logic định lượng

Cụm từ
粮荒
liáng huāng

nạn đói; tình trạng thiếu hụt nghiêm trọng lương thực

Cụm từ
亮黄灯
liàng huáng dēng

(nghĩa đen) nháy đèn vàng; (nghĩa bóng) đưa ra tín hiệu cảnh báo

Cụm từ
两会
Liǎng huì

Quốc hội và Hội nghị Hiệp thương Chính trị Nhân dân Trung Quốc

Cụm từ
两回事
liǎng huí shì

hai điều hoàn toàn khác nhau; hai việc không liên quan

Cụm từ
两极
liǎng jí

hai cực; bắc cực và nam cực; hai đầu của cái gì đó; cực điện hoặc cực từ

Cụm từ
良吉
liáng jí

ngày may mắn; ngày tốt lành

Cụm từ
良机
liáng jī

một cơ hội tốt; một cơ hội vàng

Cụm từ
量级
liàng jí

bậc độ lớn; hạng cân (quyền anh, v.v.); (bóng) cấp độ (mức độ khả năng)

Cụm từ
量计
liáng jì

dụng cụ đo

Cụm từ
梁架
liáng jià

dầm mái; thanh kèo

Cụm từ
良家
liáng jiā

gia đình kiểu mẫu; gia đình tốt

Cụm từ
两江道
Liǎng jiāng dào

tỉnh Ryanggang ở phía bắc Triều Tiên, giáp tỉnh Cát Lâm

Cụm từ
良家女子
liáng jiā nǚ zǐ

người phụ nữ từ gia đình đáng kính; người phụ nữ đáng kính

Cụm từ
两脚架
liǎng jiǎo jià

giá hai chân (hỗ trợ súng máy,...)

Cụm từ
量角器
liáng jiǎo qì

thước đo góc; dụng cụ đo góc

Cụm từ
两颊生津
liǎng jiá shēng jīn

chảy nước miếng; kích thích vị giác

Cụm từ
谅解
liàng jiě

hiểu; thông cảm; sự thông cảm

Cụm từ
两节棍
liǎng jié gùn

côn nhị khúc

Cụm từ
两极分化
liǎng jí fēn huà

phân hóa hai cực

Cụm từ
两极化
liǎng jí huà

phân cực; sự phân cực; bị phân cực; phân kỳ

Cụm từ
亮晶晶
liàng jīng jīng

sáng lấp lánh; lấp lánh

Cụm từ
梁静茹
Liáng Jìng rú

Fish Leong (1978-), ca sĩ nhạc pop Malaysia; còn gọi là Leong Chui Peng hoặc Jasmine Leong

Cụm từ
良久
liáng jiǔ

một lúc lâu; một thời gian dài

Cụm từ
两句
liǎng jù

(nói) vài lời

Cụm từ
量具
liáng jù

thiết bị đo lường

Cụm từ
亮菌
liàng jūn

Armillariella tabescens (loại nấm dùng trong y học cổ truyền Trung Quốc)

Cụm từ
亮菌甲素
liàng jūn jiǎ sù

armillarisin (enzyme nấm dùng làm kháng sinh)

Cụm từ
两口儿
liǎng kǒu r

vợ chồng; cặp đôi

Cụm từ
两口子
liǎng kǒu zi

vợ chồng

Cụm từ