一跃而起一躍而起 yī yuè ér qǐ 一跃而起 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 一跃而起 trong tiếng Việt nhảy bật lên đột ngột; phốc lên; đứng bật dậy trong một cú nhảy 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan