Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
一跃而起一躍而起

yī yuè ér qǐ

一跃而起 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 一跃而起 trong tiếng Việt

nhảy bật lên đột ngột; phốc lên; đứng bật dậy trong một cú nhảy

Tra từ liên quan