Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
翼翼

yì yì

翼翼 là gì?

翼翼 [yì yì] có nghĩa là cẩn trọng; thận trọng.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 翼翼 trong tiếng Việt

  1. cẩn trọng
  2. thận trọng

Cách đọc và ghi nhớ 翼翼

翼翼 được đọc là yì yì, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “cẩn trọng; thận trọng”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan