乙酉 yǐ yǒu 乙酉 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 乙酉 trong tiếng Việt năm thứ hai mươi hai Can Chi của chu kỳ 60 năm, ví dụ: 2005 hoặc 2065 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan