Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
异议人士異議人士

yì yì rén shì

异议人士 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 异议人士 trong tiếng Việt

người bất đồng chính kiến

Tra từ liên quan