议员 là gì?
议员 [yì yuán] có nghĩa là thành viên (của cơ quan lập pháp); đại diện.
Nghĩa của từ 议员 trong tiếng Việt
- thành viên (của cơ quan lập pháp)
- đại diện
Cách đọc và ghi nhớ 议员
议员 được đọc là yì yuán, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “thành viên (của cơ quan lập pháp); đại diện”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .