Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
一拥而上一擁而上

yī yōng ér shàng

一拥而上 là gì?

一拥而上 [yī yōng ér shàng] có nghĩa là ùa lại; xúm lại (để xem).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 一拥而上 trong tiếng Việt

  1. ùa lại
  2. xúm lại (để xem)

Cách đọc và ghi nhớ 一拥而上

一拥而上 được đọc là yī yōng ér shàng, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “ùa lại; xúm lại (để xem)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan