Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
议院議院

yì yuàn

议院 là gì?

议院 [yì yuàn] có nghĩa là quốc hội; nghị viện; hội đồng lập pháp.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 议院 trong tiếng Việt

  1. quốc hội
  2. nghị viện
  3. hội đồng lập pháp

Cách đọc và ghi nhớ 议院

议院 được đọc là yì yuàn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “quốc hội; nghị viện; hội đồng lập pháp”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan