Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
异域異域

yì yù

异域 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 异域 trong tiếng Việt

quốc gia xa lạ; vùng đất xa lạ

Tra từ liên quan