译员譯員 yì yuán 译员 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 译员 trong tiếng Việt thông dịch viên; biên dịch viên (đặc biệt là dịch nói) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan