Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
译员譯員

yì yuán

译员 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 译员 trong tiếng Việt

thông dịch viên; biên dịch viên (đặc biệt là dịch nói)

Tra từ liên quan